russian orthodox church
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Giáo hội Chính thống Nga: Một giáo hội Kitô giáo thuộc nhánh Chính thống giáo Đông phương, có Tổ phụ (Patriarch) riêng. Cho đến năm 1917, đây là giáo hội quốc lập của Nga.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo hội Chính thống Nga có một lịch sử lâu dài tại Nga.)
- (Nhiều tín đồ tham dự các buổi lễ tại Giáo hội Chính thống Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the Russian Orthodox Church": thuộc về Giáo hội Chính thống Nga.
- He belongs to the Russian Orthodox Church and follows its traditions. (Anh ấy thuộc về Giáo hội Chính thống Nga và tuân theo các truyền thống của giáo hội.)
"the head of the Russian Orthodox Church": người đứng đầu Giáo hội Chính thống Nga, thường là Tổ phụ.
- The head of the Russian Orthodox Church is the Patriarch of Moscow. (Người đứng đầu Giáo hội Chính thống Nga là Tổ phụ Moskva.)
Biến thể và từ gần giống
Russian Orthodox (adj): thuộc về Giáo hội Chính thống Nga hoặc Chính thống giáo Nga.
- Russian Orthodox traditions are rich and ancient. (Các truyền thống Chính thống giáo Nga rất phong phú và cổ xưa.)
Orthodox Church (n): Giáo hội Chính thống (chung, không chỉ riêng Nga).
- The Orthodox Church has many branches worldwide. (Giáo hội Chính thống có nhiều nhánh trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Eastern Orthodox Church in Russia: Giáo hội Chính thống Đông phương tại Nga (một cách gọi khác, nhấn mạnh vùng địa lý).
- Moscow Patriarchate: Tòa Thượng phụ Moskva (tên gọi chính thức của tổ chức này).
Các cụm từ liên quan
- Russian Orthodox Church service: buổi lễ của Giáo hội Chính thống Nga.
- The Russian Orthodox Church service includes many rituals and chants. (Buổi lễ của Giáo hội Chính thống Nga bao gồm nhiều nghi lễ và thánh ca.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị, người ta có thể nói:
- "to be under the authority of the Russian Orthodox Church": nằm dưới quyền của Giáo hội Chính thống Nga.
- Before 1917, the Russian Empire was under the authority of the Russian Orthodox Church. (Trước năm 1917, Đế quốc Nga nằm dưới quyền của Giáo hội Chính thống Nga.)